Việt
trục xuát
phát vãng
đi đày.
sự trục xuất
sự phát vãng
sự đày
sự bị trục xuất
Đức
Deportation
Deportation /[deporta’tsiom], die; -, -en/
sự trục xuất; sự phát vãng; sự đày; sự bị trục xuất (Zwangsverschickung, Verschlep pung, Verbannung);
Deportation /f =, -en/
sự] trục xuát, phát vãng, đi đày.