TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

ekliptik

mặt phẳng hoàng đạo

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

duòng hoàng đạo.

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

đường hoàng đạo

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Anh

ekliptik

ecliptic

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

Đức

ekliptik

Ekliptik

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển KHCN Đức Anh Việt
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế
Lexikon khoa học tổng quát Pháp-Đức
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Pháp

ekliptik

écliptique

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Lexikon khoa học tổng quát Pháp-Đức
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Ekliptik /[e'kliptik], die; -, -en/

đường hoàng đạo;

Lexikon khoa học tổng quát Pháp-Đức

Ekliptik

écliptique

Ekliptik

Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

Ekliptik /f =, (thiên văn)/

duòng hoàng đạo.

Từ điển KHCN Đức Anh Việt

Ekliptik /f/DHV_TRỤ/

[EN] ecliptic

[VI] mặt phẳng hoàng đạo (chứa quỹ đạo mặt trời biểu kiến)

Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Ekliptik /SCIENCE/

[DE] Ekliptik

[EN] ecliptic

[FR] écliptique