TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

hochsitz

chỗ nấp trên cao .

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

chỗ nấp trên cao

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

cái chòi

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

tháp canh

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Đức

hochsitz

Hochsitz

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Hochsitz /der (Jagdw.)/

chỗ nấp trên cao; cái chòi; tháp canh (để săn bắn, quan sát );

Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

Hochsitz /m -es, -e/

chỗ nấp trên cao (để săn bắn).