Việt
băng tải gàu
gàu tài
máy nâng kiểu gàu
buồng gàu
băng gàu.
Đức
Schaukelbechenveik
Schaukelbechenveik /n -(e)s, -e (kĩ thuật)/
băng tải gàu, gàu tài, máy nâng kiểu gàu, buồng gàu, băng gàu.