TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

schulamt

ban thanh tra sỏ giáo dục

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

sở giáo dục

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

sở học vụ

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

chức giáo viên

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Đức

schulamt

Schulamt

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Schulamt /das/

sở giáo dục; sở học vụ;

Schulamt /das/

(veraltet) chức giáo viên (Lehramt);

Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

Schulamt /n -s/

ban thanh tra sỏ giáo dục; Schul