sound wood /xây dựng/
gỗ chắc tốt
sound wood /xây dựng/
gỗ tốt
sound wood /xây dựng/
gỗ tốt (không có khuyết tật)
sound wood /toán & tin/
gỗ tốt, gỗ chắc
sound wood
gỗ chắc tốt
sound wood
gỗ tốt
sound wood
gỗ tốt (không có khuyết tật)
dense wood, hardwood, sound wood
gỗ chắc