TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

point of convergence

Điểm nhập

 
Từ Điển Giao Thông Vận Tải Anh-Pháp-Việt

điểm hội tụ

 
Từ điển toán học Anh-Việt

Anh

point of convergence

Point of convergence

 
Từ Điển Giao Thông Vận Tải Anh-Pháp-Việt
Từ điển toán học Anh-Việt

Pháp

point of convergence

Point de convergence

 
Từ Điển Giao Thông Vận Tải Anh-Pháp-Việt
Từ điển toán học Anh-Việt

point of convergence

điểm hội tụ

Từ Điển Giao Thông Vận Tải Anh-Pháp-Việt

Point of convergence

[EN] Point of convergence

[VI] Điểm nhập

[FR] Point de convergence

[VI] Vị trí tại đó, dòng xe phụ được nhập vào dòng xe chính.