Việt
vảy rèn
vay rèn
vảy rèn <k
h>
vảy sắt nóng
vảy bong
Anh
forge scale
forging scale
hammer scale
Đức
Hammerschlag
Schmiedezunder
Schmiedezunder /m/CNSX/
[EN] forge scale, forging scale
[VI] vảy rèn, vảy sắt nóng
Hammerschlag /m/CNSX/
[EN] forge scale, hammer scale
[VI] vảy bong, vảy rèn
[EN] forge scale
[VI] vảy rèn < k, h>