TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Anh

réniforme

kidney shaped

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

reniform

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Đức

réniforme

nierenförmig

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Pháp

réniforme

réniforme

 
Từ Điển Pháp-Việt- Viên Ngôn Ngữ
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

réniforme /SCIENCE/

[DE] nierenförmig

[EN] kidney shaped; reniform

[FR] réniforme

Từ Điển Pháp-Việt- Viên Ngôn Ngữ

réniforme

réniforme [RenifoRm] adj. Học Có hình quả thận, có hình hạt đậu. rénine [Renin] n. f. SINHHÓA Rênin (chât prôtit do thận tiết ra, gián tiếp tạo nên chứng tăng huyết áp động mạch).