Việt
bánh sợi giả
Anh
mock cake
spurious
False
Đức
Färbewickel
Färbewickel /m/KT_DỆT/
[EN] mock cake
[VI] bánh sợi giả
mock cake, spurious, False
mock cake /hóa học & vật liệu/
mock cake /dệt may/