vent
1. họng núi lửa, miệng phun 2. lỗ thông , lỗ thoát ~ of eruption mi ệng núi lửa, họng núi lửa, ống nổ của núi lửa ~ of flow lỗ thoát của dòng ch ẩy crater ~ miệng núi lửa, họng núi lửa fault ~ họng núi lửa đứt gãy gas ~ phễu khí , họng phun khí intermittent ~lò xen parent ~ lò macma mẹ principal ~ miệng núi lửa chính subordinate ~ miệng núi lửa phụ tuff ~ họng núi lửa có tup