Việt
nêm nhiều nấc
nêm có bậc
Anh
step wedge
Đức
Stufenkeil
Stufenkeil /m/FOTO/
[EN] step wedge
[VI] nêm có bậc, nêm nhiều nấc
step wedge /xây dựng/
step wedge /điện tử & viễn thông/