Việt
sự cách điện dùng dầu
thiết bị cách điện dùng dầu
Anh
oil insulator
winding insulation
Đức
Ölisolator
Ölisolator /m/KT_ĐIỆN/
[EN] oil insulator
[VI] sự cách điện dùng dầu, thiết bị cách điện dùng dầu
winding insulation /điện/