the screw /cơ khí & công trình/
vặn lỏng ốc
the screw /xây dựng/
vặn lỏng ốc
to release the screw /toán & tin/
tháo ốc, vặn lỏng ốc
to release the screw /cơ khí & công trình/
tháo ốc, vặn lỏng ốc
to release the screw /xây dựng/
tháo ốc, vặn lỏng ốc
to release the screw /cơ khí & công trình/
tháo ốc, vặn lỏng ốc