TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

xăng chất lượng cao

xăng chất lượng cao

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

xăng có phí bảo hiểm

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

xăng bốn sao

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

nhiên liệu có phí bảo hiểm

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

Anh

xăng chất lượng cao

premium gasoline

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

premium petrol

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

premium grade gasoline

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

premium grade petrol

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

four-star gasoline

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

four-star petrol

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

premium fuel

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

Đức

xăng chất lượng cao

Superbenzin

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

Super-Ottokraftstoff

 
Từ điển KHCN Đức Anh Việt
Từ điển KHCN Đức Anh Việt

Superbenzin /nt/D_KHÍ/

[EN] premium gasoline (Mỹ), premium petrol (Anh), premium grade gasoline (Mỹ), premium grade petrol (Anh)

[VI] xăng chất lượng cao, xăng có phí bảo hiểm

Super-Ottokraftstoff /m/D_KHÍ/

[EN] premium gasoline (Mỹ), premium petrol (Anh)

[VI] xăng chất lượng cao, xăng có phí bảo hiểm

Superbenzin /nt/ÔTÔ/

[EN] four-star gasoline (Mỹ), four-star petrol (Anh), premium fuel, premium gasoline (Mỹ), premium petrol (Anh), premium grade gasoline (Mỹ), premium grade petrol (Anh)

[VI] xăng bốn sao, xăng có phí bảo hiểm, xăng chất lượng cao

Super-Ottokraftstoff /m/ÔTÔ/

[EN] four-star gasoline (Mỹ), four-star petrol (Anh), premium fuel, premium gasoline (Mỹ), premium petrol (Anh)

[VI] xăng có phí bảo hiểm, xăng bốn sao, nhiên liệu có phí bảo hiểm, xăng chất lượng cao