TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

silhouettieren

vẽ hình bóng trông nghiêng

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

vẽ đường viền

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Anh

silhouettieren

to silhouet

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Đức

silhouettieren

silhouettieren

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

freistellen

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

Pháp

silhouettieren

détourer

 
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)
Từ điển IATE Đức-Anh-Pháp (I-A Terminology for Europe)

freistellen,silhouettieren /IT-TECH/

[DE] freistellen; silhouettieren

[EN] to silhouet

[FR] détourer

Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

silhouettieren /(sw. V.; hat) (bild. Kunst veraltend)/

vẽ hình bóng trông nghiêng; vẽ đường viền;