Anh
dill
dill weed
Đức
Dill
Gurkenkraut
Pháp
aneth
aneth odorant
fenouil bâtard
aneth,aneth odorant,fenouil bâtard /SCIENCE,ENVIR/
[DE] Dill; Gurkenkraut
[EN] dill; dill weed
[FR] aneth; aneth odorant; fenouil bâtard
aneth [anet] n.m. THỰC Cây thì là. anévrismal, ale, aux [anevRĨsmal, o] adj. Có liên quan đến sự phình mạch.