TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

bắt đầu cứng

bắt đầu cứng

 
Từ điển Prodic - KHKT - Việt - Anh
Từ điển ô tô Anh-Việt
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

Xi măng

 
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

bắt đầu rắn

 
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

Anh

bắt đầu cứng

 go off

 
Từ điển Prodic - KHKT - Việt - Anh

go off v.

 
Từ điển ô tô Anh-Việt

cement

 
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

initial set

 
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

Đức

bắt đầu cứng

Zement

 
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

Erstarrungsbeginn

 
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)
Thuật ngữ - BAU- Đức Việt Anh (nnt)

Zement,Erstarrungsbeginn

[VI] Xi măng, bắt đầu cứng, bắt đầu rắn

[EN] cement, initial set

Từ điển ô tô Anh-Việt

go off v.

Bắt đầu cứng (mát tít)

Từ điển Prodic - KHKT - Việt - Anh

 go off /điện/

bắt đầu cứng (matít)

 go off

bắt đầu cứng (matít)