Việt
cơ quan thô sơ
khí quan bắt toàn.
bộ phận vết tích
Đức
Rudiment
Rudiment /[rudi'ment], das; -[e]s, -e/
(Biol ) cơ quan thô sơ; bộ phận vết tích (của một cơ quan trước khi phát triển hơàn thiện);
Rudiment /n-(e)s, -e (sinh vật)/
cơ quan thô sơ, khí quan bắt toàn.