Việt
dụng cụ văn phòng
dụng cụ dùng để viết
Đức
Schreibbedarf
Schreibe
Schreibbedarf /der/
dụng cụ văn phòng; dụng cụ dùng để viết (như giấy, bút, mực V V );
Schreibe /die; -, -n/
(ugs ) dụng cụ văn phòng; dụng cụ dùng để viết (Schreibgerät);