Việt
hàng trăm năm
theo trăm năm
tạm thòi
không vĩnh củu
lâm thôi
tồn tại hàng trăm năm.
Anh
secular
Đức
säkular
säkular I
säkular I /a/
1. hàng trăm năm; 2. tạm thòi, không vĩnh củu, lâm thôi; 3. (địa lí, thiên văn) tồn tại hàng trăm năm.
säkular /[zeku'la:r] (Adj.)/
hàng trăm năm; theo trăm năm;
hàng trăm năm ( sự biến đổi)