Việt
khoảng tuyến tính
Anh
linear range
R
Đức
linearer Bereich
linearer Bereich /m (R)/CNH_NHÂN/
[EN] linear range (R)
[VI] khoảng tuyến tính
R /v_tắt/CNH_NHÂN/
[EN] (linearer Bereich) R (linear range)