Việt
rèm che nắng
mái bạt che nắng
mui che nắng
bảo vệ khỏi nắng
che nắng
tránh nắng
ô che nắng
cái ô che nắng
Đức
Sonnenschutz
Sonnendecke
Sonnenschutz /der/
cái ô che nắng; rèm che nắng; mái bạt che nắng;
Sonnendecke /í =, -n/
cái] mui che nắng, rèm che nắng; mái che nắng; phên che nắng; -
Sonnenschutz /m -es/
1. [sự] bảo vệ khỏi nắng, che nắng, tránh nắng; 2. [cái] ô che nắng, rèm che nắng, mái bạt che nắng;