Việt
tính tiếp cận được
tính dễ tiếp cận
Anh
ease of access
accessibility
Đức
Zugänglichkeit
Zugänglichkeit /f/CƠ/
[EN] accessibility, ease of access
[VI] tính tiếp cận được, tính dễ tiếp cận
ease of access /vật lý/
ease of access /cơ khí & công trình/