TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

weglassung

bỏ sót

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

bỏ quên

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

sự bỏ đi

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

sự không sử dụng.

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

Anh

weglassung

omission

 
Lexikon xây dựng Anh-Đức

Đức

weglassung

Weglassung

 
Lexikon xây dựng Anh-Đức
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

Weglassung /í =, -en/

1. [sự] bỏ sót, bỏ quên; 2. sự bỏ đi, sự không sử dụng.

Lexikon xây dựng Anh-Đức

Weglassung

omission

Weglassung