Việt
ngăn chặn
hạn chể
kiềm ché
ngăn cấm
cấm
úc chế.
Anh
inhibit
Đức
inhibieren
hemmen
inhibieren, hemmen
inhibieren /vt/
1. ngăn chặn, hạn chể, kiềm ché; 2. ngăn cấm, cấm; 3. (hóa, sinh vật) úc chế.