Việt
tắt ngang
theo đưòng thẳng
thẳng
tắt đông
không có đưòng.
băng ngang
Đức
querfeldein
querfeldein /(Adv.)/
tắt ngang; băng ngang;
querfeldein /adv/
theo đưòng thẳng, thẳng, tắt đông, tắt ngang, không có đưòng.