Việt
gũ I vi
phất phơ
đu đưa
lay động
mặc luộm thuộm
gặp may
vận đỏ
chải
làm vội vã.
làm việc lôỉ thôi
làm việc cẩu thả
Đức
schlumpen
schlumpen /(landsch.)/
làm việc lôỉ thôi; làm việc cẩu thả;
schlumpen /(thể n/
1. phất phơ, đu đưa, lay động (về quần áo); 2. mặc luộm thuộm; 3. gặp may, vận đỏ; II vt 1. chải (len); 2. làm vội vã.