water level gage /hóa học & vật liệu/
máy chỉ báo mức nước
water level gage /toán & tin/
máy chỉ báo mức nước
water level gage /đo lường & điều khiển/
máy đo mức nước
water level gage
máy đo mức nước
water level gage, water level gauge, water level indicator
đồng hồ chỉ mức nước
water level gage, water level gauge, water level indicator
máy chỉ báo mức nước
water gauge, water level gage, water level gauge, water level indicator
máy đo mức nước
Một máy đo hiển thị mức nước trong một nồi hơi bằng các ống kính dọc nối với khoảng chứa nước và hơi nước trong nồi hơi.
A gauge that displays the water level in a boiler by means of a vertical glass tube connected to the water and steam spaces in the boiler.