Việt
tín hiệu phân rời
tín hiệu rời rạc
tín hiệu số
Anh
discrete signal
digital signal
Đức
diskretes Signal
Digitalsignal
Pháp
signal discret
diskretes Signal /nt/Đ_TỬ/
[EN] discrete signal
[VI] tín hiệu rời rạc
Digitalsignal /nt/Đ_TỬ/
[EN] digital signal, discrete signal
[VI] tín hiệu số, tín hiệu rời rạc
[DE] diskretes Signal
[VI] tín hiệu phân rời
[FR] signal discret