Việt
quẩy bán thúc ăn
bàn bán thúc ăn
giá nhạc
quầy hàng
quầy bán hàng
quầy bán thức ăn
bàn bán thúc ăn.
Đức
Ständer
Ladentisch
Ständer /m -s, =/
1. [cái] quẩy bán thúc ăn, bàn bán thúc ăn; 2. [cái] giá nhạc; [cái] cọc chống, trụ chống, cột chống, giá đô, trụ cột.
Ladentisch /m -es, -e/
cái] quầy hàng, quầy bán hàng, quầy bán thức ăn, bàn bán thúc ăn.