Việt
tàu phá băng
trụ cầu phá băng
mảnh vụn băng
công nhân phá băng
Đức
Eisbrecher
Eisbrecher /m -s, =/
1. [chiếc] tàu phá băng; 2. trụ cầu phá băng, mảnh vụn băng; 3. công nhân phá băng; Eis