ice brushing, combing /xây dựng/
sự chải sạch băng
Một quá trình trong đó một chiếc lược hay một bàn chải cứng được đưa qua một bề mặt mới được sơn để tạo ra các mẫu hình.
A process in which a comb or stiff brush is run over a freshly painted surface to create a pattern.
raised-face tool /dệt may/
sự chải sạch băng
ice brushing
sự chải sạch băng
ice brushing /điện lạnh/
sự chải sạch băng