Việt
rất to
oang oang
sang sảng
hay quấy rầy
hay làm phiền
hay quấy nhiễu
hay ám.
Đức
uberlaut
überlaut
überlaut /a/
1. rất to, oang oang, sang sảng; 2. hay quấy rầy, hay làm phiền, hay quấy nhiễu, hay ám.
uberlaut /(Adj.)/
rất to; oang oang; sang sảng;