Việt
chải
chải đầu
chãi len
lùng sục
Đức
kämmen
an etw. (D) kämmen
suy nghĩ, suy tưỏng;
kämmen /vt/
1. chải (tóc), chải đầu; 2. chãi len; 3. (quân sự) lùng sục; lùng quét, càn quét, lùng, càn; ♦ j-n tüchtig - trị cho ai một trận nên thân, sát muối ót cho ai; an etw. (D) kämmen suy nghĩ, suy tưỏng;