Việt
qúa tải
chỏ quá nặng
chắt quá nhiều
đầy dẫy
bao biện
ôm đồm qúa nhiều việc.
Đức
Überladung
Überladung /f =, -en/
1. [sự] qúa tải, chỏ quá nặng, chắt quá nhiều; (động cơ) [sự] chạy quá công suất; 2. (nghĩa bóng) [sự] đầy dẫy, bao biện, ôm đồm qúa nhiều việc.