Việt
emitơ
cực phát
Anh
emitter
Đức
Emissionselektrode
Emitter
Emissionselektrode /f/KT_ĐIỆN/
[EN] emitter
[VI] emitơ, cực phát
Emitter /m/M_TÍNH, KT_ĐIỆN, V_LÝ, (điện cực cấp electron của tranzito) VT&RĐ, V_THÔNG/
emitter /điện lạnh/