Việt
mèo khoang
mèo
mèo cái tabby cat
Anh
tabby
Đức
Tabby
mèo khoang,mèo,mèo cái tabby cat
[DE] Tabby
[EN] tabby
[VI] mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)