Việt
kim tuyến
ngân tuyến
s
lảm tuyến
đồ trang súc nhỏ
vặt vãnh
tầm phào
Đức
Flittergold
Tand
éitler Tand
[chuyện, điểu] nhảm nhí, vó vẩn.
Flittergold /n -(e)s/
sợi, chỉ] kim tuyến, ngân tuyến; Flitter
Tand /m -(e/
1. [chỉ] lảm tuyến, ngân tuyến; 2. đồ trang súc nhỏ; 3. [chuyện, điều] vặt vãnh, tầm phào; éitler Tand [chuyện, điểu] nhảm nhí, vó vẩn.