Việt
chính là
đúng là
đúng
vùa vặn
vùa ngâm
vừa sát
vùa khuýp.
Đức
just
just /[just] (Adv.)/
(đùa) chính là; đúng là; đúng (gerade, genau, eben);
just /adv (cổ)/
chính là, đúng là, đúng, vùa vặn, vùa ngâm, vừa sát, vùa khuýp.