Schwärzung /f/ĐIỆN/
[EN] blackening
[VI] độ đen; sự hoá đen (của bầu thuỷ tinh đèn điện)
optische Dichte /f (D)/Q_HỌC/
[EN] optical density (D)
[VI] mật độ quang , độ đen
Schwärzung /f/ÂM/
[EN] optical density
[VI] mật độ quang học, độ đen
Dichte /f/ÂM/
[EN] optical density
[VI] mật độ quang học, độ đen
D /v_tắt/ÂM (Schwärzung)/
[EN] D (optical density)
[VI] mật độ quang học, độ đen
D /v_tắt/Q_HỌC/
[EN] (optische Dichte) D (optical density)
[VI] mật độ quang học, độ đen