TỰ ĐIỂN TỔNG HỢP
  • Tra từ
  • Các Từ điển khác
    Từ điển Hán Việt Trích Dấn Từ điển Hán Việt Thiều Chửu
    Từ điển Chữ Nôm Trích Dấn
    Đại Nam Quấc Âm Tự Vị Từ điển Hội Khai Trí Tiến Đức
    Phật Quang Đại Từ điển
  • Hướng dẫn
    Hướng dẫn
    Về Từ điển tổng hợp
  • Tài khoản
    Đăng nhập Đăng xuất Đăng ký
  • Quản lý
    Cấu hình tự điển Bảng thuật ngữ Nhập bảng thuật ngữ Xuất bảng thuật ngữ
ANY>>ANY

Việt

giờ rỗi

giờ rỗi

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

thòi giời rỗi rãi

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

thời gian rỗi rãi

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

thời gian rảnh rỗi

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

lúc rảnh

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Đức

giờ rỗi

Freizeit

 
Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Muße

 
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương
Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

wenig Freizeit haben

có rất ít thời gian rảnh rỗi.

Từ điển Đức Việt - Nguyễn Thu Hương

Freizeit /die/

thời gian rỗi rãi; giờ rỗi;

có rất ít thời gian rảnh rỗi. : wenig Freizeit haben

Muße /['mu:sa], die; - (geh )/

giờ rỗi; thời gian rảnh rỗi; lúc rảnh;

Tự điển Đức việt Nguyễn Văn Tuế

Freizeit /í =, -en/

í =, -en thòi giời rỗi rãi, giờ rỗi; [lúc] ráng rang, rảnh rỗi, rỗi việc, nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh.