Việt
phân ra
phân chia
ngăn cách
phân li
phân lập
cắt <fiện
cắt dòng
hủy bỏ
thủ tiêu
xóa bỏ
chia lìa
xa cách
lìa nhau
chia tay
phân là.
Đức
Trennung
Trennung /f =, -en/
1. [sự] phân ra, phân chia, ngăn cách, phân li, phân lập; 2. (diện) [sự] cắt < fiện, cắt dòng; 3. [sự] hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ; 4. [sự] chia lìa, xa cách, lìa nhau, chia tay, phân là.