Việt
quét vôi lại
quét vôi trắng bên ngoài
quét vôi
tô vẽ
tô điểm
thêu dệt
tô son điểm phấn
Đức
ubertunchen
übertünchen
übertünchen /vt/
1. (xây dựng) quét vôi lại, quét vôi; 2. tô vẽ, tô điểm, thêu dệt, tô son điểm phấn; che dắu, che đậy, dấu diém, lấp liếm, xóa nhòa (khuyết điểm).
ubertunchen /(sw. V.; hat)/
quét vôi lại; quét vôi trắng bên ngoài;