Việt
sự đều đặn
sự rõ ràng
tính dứt khoát
tính chính xác
độ chuẩn xác
tính nhịp nhàng
sự đưỏng hoàng
sự bệ vệ
sự chững chạc
sự đạo mạo
sự khoan thai.
Anh
regularity
Đức
Gemessenheit
Gemessenheit /ỉ =/
ỉ 1. sự rõ ràng, tính dứt khoát, tính chính xác, độ chuẩn xác; 2. sự đều đặn, tính nhịp nhàng; 3. sự đưỏng hoàng, sự bệ vệ, sự chững chạc, sự đạo mạo, sự khoan thai.
regularity /điện lạnh/