Việt
đàn bà
mụ
con mẹ
con mụ
ả.
rồng
long
rắn mụ phù thủy
đồ qủy sứ
con mụ.
Đức
Frauenzimmer
Drachen
Frauenzimmer /n -s, = (khinh bỉ)/
đàn bà, mụ, con mẹ, con mụ, ả.
Drachen /m -s, =/
1. (con) rồng, long; 2. (con) rắn (bằng giấy]; 3. (thưòng) mụ phù thủy, đồ qủy sứ, con mẹ, con mụ.