Việt
dẫn nổ
kích nổ
nổ
tiếng nổ.
bốc dô
bóc hàng
dđ hàng
dô tải
phóng điện
kích nổ.
Đức
Detonation
Entladung
Detonation /í =, -en/
sự] dẫn nổ, kích nổ, nổ, tiếng nổ.
Entladung /f =, -en/
1. [sự] bốc dô, bóc hàng, dđ hàng, dô tải; 2. [sự] phóng điện; 3. (quân sự) [sự] dẫn nổ, kích nổ.