Việt
-e
cái vỏ
bao
bì
chụp vỏ ngoài
khung bảo vệ
tráp
hộp
níp
dụng cụ nhà ăn
bộ dụng CỤ
dụng cụ thể thao
kí hiệu nơi đổ tàu trên bản đồ.
Đức
Besteck
mathematisches Besteck
[cái] hộp đô vẽ; 4. (thể thao) dụng cụ thể thao; 5. kí hiệu nơi đổ tàu trên bản đồ.
Besteck /n -(e)s,/
1. cái vỏ, bao, bì, chụp vỏ ngoài, khung bảo vệ, [cái] tráp, hộp, níp; 2. dụng cụ nhà ăn; 3. bộ dụng CỤ; mathematisches Besteck [cái] hộp đô vẽ; 4. (thể thao) dụng cụ thể thao; 5. kí hiệu nơi đổ tàu trên bản đồ.