Việt
thu dọn
dọn dẹp
quét dọn
gạt bỏ
thanh toán
khắc phục
dọn đi
lấy đi
dọn
Anh
clear away
Đức
wegräumen
wegraumen
weg räumen
giét ai; thủ tiêu ai; 2. gạt bỏ, thanh toán, khắc phục (điều hiểu lầm...);
wegräumen /vt/
1. thu dọn, dọn dẹp, dọn, quét dọn; ỹ-n weg räumen giét ai; thủ tiêu ai; 2. gạt bỏ, thanh toán, khắc phục (điều hiểu lầm...);
wegräumen /vt/XD/
[EN] clear away
[VI] dọn đi, lấy đi
wegraumen /(sw. V.; hat)/
thu dọn; dọn dẹp; quét dọn;
gạt bỏ; thanh toán; khắc phục (điều hiểu lầm, trở ngại V V );