Việt
thuần dưõng
thuần hóa
nuôi thuần
dạy cho thuần
kìm chế
chế ngự
chinh phục
ngăn chặn
chặt tay
Đức
zähmen
seine Zunge zähmen
giữ mồm giữ miệng;
zähmen /vt/
1. thuần dưõng, thuần hóa, nuôi thuần, dạy cho thuần; 2. kìm chế, chế ngự, chinh phục, ngăn chặn, chặt tay; seine Zunge zähmen giữ mồm giữ miệng;